suǒ

Pinyin: suǒ

Tổng quan

Tổng nét: 13Bộ:nhật 日(+9 nét)Hình thái:⿰日差Nét bút:丨フ一一丶ノ一一一ノ一丨一Thương Hiệt: ATQM (日廿手一)Unicode:U+669BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):サ (sa)Âm Nhật (kunyomi):あき.らか (aki.raka)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsuǒ
Quảng Đôngso2
Nhật BảnAKIRAKA
Phản thiết想可切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暛suǒ 1.明,明朗。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】想可切,音娑。春也。【玉篇】明朗也。

Tự hình

  • Khải thư