暜
Pinyin: pǔ
Tổng quan
biến thể cũ của 普[pu3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | pou2 |
| Nhật Bản | AMANESHI |
| Chú âm | ㄆㄨˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | theh |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 暜pǔ 1.日无色。 2.广大。 3.遍,全面。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 普[pu3]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【說文】普作暜。詳普字註。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư