jiǎo

Pinyin: jiǎo

Tổng quan

biến thể cũ của 曒[jiao3]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiǎo
Quảng Đônggiu2
Hàn Quốc
Chú âmㄐㄧㄠˇ
Phản thiết吉了切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暞jiǎo ⒈古同曒”。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 曒[jiao3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】吉了切,音繳。【玉篇】同曒,明也。【類篇】一曰淸別貌。

Tự hình

  • Khải thư