暠
Pinyin: gǎo
Tổng quan
sáng trắng biến thể của 皓[hao4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gǎo |
|---|---|
| Quảng Đông | gou2 |
| Nhật Bản | KOU |
| Hàn Quốc | 고 |
| Chú âm | ㄍㄠˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | kaux |
| Phản thiết | 下老切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [副] 明亮潔白。《廣韻.上聲.皓韻》:「暠,明白也。」《漢書.卷五七.司馬相如傳下》:「暠然白首戴勝而穴處兮,亦幸有三足烏為之使。」
Eng
- CC-CEDICT bright|white
- CC-CEDICT variant of 皓[hao4]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【正韻】𠀤古老切,音藁。明白貌。 又【集韻】【韻會】𠀤下老切,音晧。與皓同。【玉篇】白也。【前漢·司馬相如傳】暠然白首。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 皜 · 𣉞 · 皜 · 𣉞 · 皜