暣
Pinyin: qì
Tổng quan
Âm Hán Việt:khất,khíTổng nét: 14Bộ:nhật 日(+10 nét) Âm Hàn:기 气氣Không hiện chữ? 𦞝㑶𪒉𩥀𧹵𧪢𧤟𧜃𧎵𥎃𣯘𡦎𡈏𠺪靝鎎犔熂滊愾Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qì |
|---|---|
| Quảng Đông | hei3 |
| Hàn Quốc | 기 |
| Phản thiết | 丘旣切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 暣qì 1.日气。 2.同"吃"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
〔古文〕:𣅠【集韻】丘旣切,音氣。日氣也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𣅠