Tổng quan

Tổng nét: 14Bộ:nhật 日(+10 nét)Hình thái:⿰日晏Nét bút:丨フ一一丨フ一一丶丶フフノ一Thương Hiệt: AAJV (日日十女)Unicode:U+66A5Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𣗤Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngaan3
Phản thiết於諫切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】於諫切,音晏。廣遠也。

Tự hình

  • Khải thư