暦
Pinyin: lì
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 曆 历[li4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lì |
|---|---|
| Quảng Đông | lik6 |
| Nhật Bản | KOYOMI |
| Chú âm | ㄌㄧˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 暦lì 1."历"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 曆|历[li4]
ja
- JMdict calendar|almanac
Nguồn gốc
surround-upper-left
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 曆