暯
Pinyin: mò
Tổng quan
Tổng nét: 14Bộ:nhật 日(+10 nét)Hình thái:⿰日莫Nét bút:丨フ一一一丨丨丨フ一一一ノ丶Thương Hiệt: ATAK (日廿日大)Unicode:U+66AFĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𣩎馍膜模嫫Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mò |
|---|---|
| Quảng Đông | mok6 |
| Phản thiết | 末各切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 暯mò 1.夕,夜晚。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】末各切,音莫。冥也。
Tự hình
- Khải thư