cōng

Pinyin: cōng

Tổng quan

Tổng nét: 15Bộ:nhật 日(+11 nét)Hình thái:⿰日從Nét bút:丨フ一一ノノ丨ノ丶ノ丶丨一ノ丶Thương Hiệt: AHOO (日竹人人)Unicode:U+66B0Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 䐫㜡𪅜𢖗樅Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyincōng
Quảng Đôngcung1
Hán ngữ Trung cổchyung
Phản thiết七恭切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暰cōng 1.闪光。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】七恭切,音樅。【玉篇】電光。

Tự hình

  • Khải thư