暲
Pinyin: zhāng
Tổng quan
sáng mọc (mặt trời)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhāng |
|---|---|
| Quảng Đông | zoeng1 |
| Nhật Bản | SHOU |
| Hàn Quốc | 장 |
| Chú âm | ㄓㄢˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | cjang |
| Phản thiết | 諸良切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 暲zhāng 1.同"章"。日光明亮。 2.日光上进。
Eng
- CC-CEDICT bright|to rise (of sun)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】諸良切,音章。日光上進也。【玉篇】明也。與章同。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư