huì

Pinyin: huì

Tổng quan

Tổng nét: 15Bộ:nhật 日(+11 nét)Hình thái:⿰日彗Nét bút:丨フ一一一一一丨一一一丨フ一一Thương Hiệt: AQJM (日手十一)Unicode:U+66B3Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:혜Âm Quảng Đông:wai3 㬩Không hiện chữ? 槥Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuì
Quảng Đôngwai3
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổhueh
Phản thiết呼惠切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暳huì 1.小星。《广韵.去霁》"暳,小星。《诗》亦作暳。"一说小星微闪貌。 2.众星貌。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤呼惠切,音嘒。【玉篇】衆星貌。【類篇】小星謂之暳。或不省,作㬩。○按《詩·召南》今本作嘒。《正韻牋》云嘒同暳。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㬩