暶
Pinyin: xuán
Tổng quan
(văn học) sáng (văn học) đẹp ưa nhìn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xuán |
|---|---|
| Quảng Đông | syun4 |
| Hàn Quốc | 선 |
| Chú âm | ㄒㄩㄢˊ |
| Phản thiết | 旬宣切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 暶xuán 1.明。 2.美的样子。
Eng
- CC-CEDICT (literary) bright|(literary) beautiful; good-looking
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】旬宣切,音璿。明也。【玉篇】美貌。
Tự hình
- Khải thư