暷
Pinyin: chuán
Tổng quan
Tổng nét: 15Bộ:nhật 日(+11 nét)Hình thái:⿰日專Nét bút:丨フ一一一丨フ一一丨一丶一丨丶Thương Hiệt: AJII (日十戈戈)Unicode:U+66B7Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chuán |
|---|---|
| Quảng Đông | cyun4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 暷chuán 1.日动。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】音傳。日動也。
Tự hình
- Khải thư