暸
Tổng quan
[Hồng nghĩa giác tư y thư] bớt gia liệu được trong lòng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | liu4 |
|---|---|
| Nhật Bản | AKIRAKA |
| Hàn Quốc | 료 |
| Chú âm | ㄌㄧㄠˊ |
| Baxter-Sagart | C-rewʔ |
| Hán ngữ Thượng cổ | C-rewʔ |
| Phản thiết | 憐蕭切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT bright|clear
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】憐蕭切,音聊。明也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 了 · 瞭