Tổng quan

Tổng nét: 16Bộ:nhật 日(+12 nét)Hình thái:⿰日單Nét bút:丨フ一一丨フ一丨フ一丨フ一一一丨Thương Hiệt: ARRJ (日口口十)Unicode:U+66BAĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:탄 㫜Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtaan2
Hàn Quốc
Phản thiết徒案切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】徒案切。與㫜同。明也。

Tự hình

  • Kim văn
  • Khải thư