jǐng

Pinyin: jǐng

Tổng quan

sáng

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjǐng
Quảng Đôngging2
Nhật BảnAKIRAKA
Hàn Quốc
Chú âmㄐㄧㄣˇ
Hán ngữ Trung cổkyengx
Phản thiết俱永切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暻jǐng 1.明;憬悟。 2.同"景"。

Eng

  • CC-CEDICT bright

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】俱永切,音憬。明也。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 晾 · 晾