piē

Pinyin: piē

Tổng quan

Tổng nét: 15Bộ:nhật 日(+11 nét)Hình thái:⿱敝日Nét bút:丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶丨フ一一Thương Hiệt: FKA (火大日)Unicode:U+66BCĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp take fleeting glance at Âm Nhật (onyomi):ヘツ (hetsu),ヘチ (hechi)Âm Hàn:별

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpiē
Quảng Đôngpit3
Nhật BảnHETSU
Hán ngữ Trung cổphet
Phản thiết普蔑切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暼piē 1.日落时的态势。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】普蔑切【集韻】匹蔑切,𠀤音撆。暼暼,日落勢也。

Tự hình

  • Khải thư