lín

Pinyin: lín

Tổng quan

Tổng nét: 16Bộ:nhật 日(+12 nét)Hình thái:⿰日粦Nét bút:丨フ一一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨Thương Hiệt: AFDQ (日火木手)Unicode:U+66BDĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlín
Quảng Đôngleon4
Hàn Quốc
Phản thiết離珍切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暽lín 1.人名用字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】離珍切,音鄰。人名。漢有俞閭侯暽。

Tự hình

  • Khải thư