曂
Pinyin: huàng
Tổng quan
Tổng nét: 15Bộ:nhật 日(+11 nét)Hình thái:⿰日黄Nét bút:丨フ一一一丨丨一丨フ一丨一ノ丶Thương Hiệt: ATLC (日廿中金)Unicode:U+66C2Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):コウ (kō),オウ (ō)Âm Nhật (kunyomi):あき.らか (aki.raka)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huàng |
|---|---|
| Quảng Đông | wong6 |
| Nhật Bản | AKIRAKA |
| Phản thiết | 胡曠切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 曂huàng 1.光明貌。常用于人名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】胡曠切,音擴。曂㫰,明貌。
Tự hình
- Khải thư