曅
Pinyin: yè
Tổng quan
Âm Hán Việt:diệpTổng nét: 14Bộ:nhật 日(+10 nét)Hình thái:⿱日華Nét bút:丨フ一一一丨丨一一丨丨一一丨Thương Hiệt: XATMJ (重日廿一十)Unicode:U+66C5Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp bright; flourishing Âm Hàn:엽 晔曄𣊚Không hiện chữ? 曄Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yè |
|---|---|
| Quảng Đông | jip6 |
| Nhật Bản | KAGAYAKU |
| Hàn Quốc | 엽 |
| Hán ngữ Trung cổ | iep |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「曄」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 曅yè ⒈古同晔”。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】曄或作曅。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 曄