曊
Pinyin: fèi
Tổng quan
Âm Hán Việt:phíTổng nét: 16Bộ:nhật 日(+12 nét)Hình thái:⿰日費Nét bút:丨フ一一フ一フノ丨丨フ一一一ノ丶Thương Hiệt: ALNC (日中弓金)Unicode:U+66CAĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 昲𪰶Không hiện chữ? 𪰶Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fèi |
|---|---|
| Quảng Đông | fai3 |
| Phản thiết | 芳微切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 曊fèi 1.照;晒。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】芳微切,音霏。昲,或作曊。詳昲字註。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 𪰶