shěn

Pinyin: shěn

Tổng quan

Tổng nét: 16Bộ:nhật 日(+12 nét)Hình thái:⿰日覃Nét bút:丨フ一一一丨フ丨丨一丨フ一一一丨Thương Hiệt: AMWJ (日一田十)Unicode:U+66CBĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𣊢Không hiện chữ? 䐺㜤橝Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshěn
Quảng Đôngsam2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曋shěn 1.日所次隅。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư