Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 17Bộ:nhật 日(+13 nét) Âm Nhật (onyomi):エキ (eki),ヤク (yaku)Âm Nhật (kunyomi):ひか.る (hika.ru)Âm Quảng Đông:jik6 𠓋Không hiện chữ? 䐾殬檡嬕𪼢𪫙䆁䁺㘁𩼓𩏪𩍜𩁇𨼸𨆅𦡇𦔥𦒡𥼶𥜃𤢟𤢕𣀇鸅驛鐸釋醳譯襗蠌繹礋燡澤歝斁擇懌嶧墿圛凙𣈑睪Không hiện chữ?

太曎

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngjik6
Nhật BảnHIKARU
Phản thiết夷益切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曎yì 1.光明。 2.姓。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】夷益切,音亦。燡,或作曎。光也。○按《篇海》音義又與暭同,非是。

Tự hình

  • Khải thư