Tổng quan

Tổng nét: 17Bộ:nhật 日(+13 nét)Hình thái:⿰日詹Nét bút:丨フ一一ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一Thương Hiệt: ANCR (日弓金口)Unicode:U+66D5Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp to dry or cook in the sun 㜬膽檐Không hiện chữ? •Đề Lộ Hà dịch môn lâu - 題潞河驛門樓(Nguyễn Trang)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjim6
Phản thiết以瞻切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】以瞻切,音豔。【玉篇】曬也。

Tự hình

  • Khải thư