曘
Tổng quan
màu của mặt trời tối
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyu4 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 유 |
| Chú âm | ㄖㄨˊ |
| Phản thiết | 日朱切 |
| Thanh mẫu | 日 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT color of the sun|dark
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】日朱切,音殊。日色。
Tự hình
- Khải thư
màu của mặt trời tối
| Quảng Đông | jyu4 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 유 |
| Chú âm | ㄖㄨˊ |
| Phản thiết | 日朱切 |
| Thanh mẫu | 日 |
left-right
【玉篇】日朱切,音殊。日色。