曞
Pinyin: lì
Tổng quan
Tổng nét: 18Bộ:nhật 日(+14 nét)Hình thái:⿰日厲Nét bút:丨フ一一一ノ一丨丨丨フ一一丨フ丨一丶Thương Hiệt: AMTB (日一廿月)Unicode:U+66DEĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:려 櫔Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lì |
|---|---|
| Quảng Đông | lai6 |
| Hàn Quốc | 려 |
| Phản thiết | 力制切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 曞lì 1.日光炽盛。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】力制切,音厲。日光盛也。
Tự hình
- Khải thư