Tổng quan

biến thể của 疊 叠[die2]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdip6
Nhật BảnTATAMU
Hàn QuốcCEP
Chú âmㄉㄧㄝˊ
Hán ngữ Trung cổdep

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「疊」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 疊|叠[die2]

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 叠 · 疊 · 叠 · 畳 · 疉 · 疊