uu

Pinyin: uu

Tổng quan

Tổng nét: 19Bộ:nhật 日(+15 nét)Hình thái:⿰日寮Nét bút:丨フ一一丶丶フ一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶Thương Hiệt: AJKF (日十大火)Unicode:U+66E2Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𪴔𡣲Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinuu
Quảng Đôngliu4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曢uu ⒈义未详。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư