曥
Pinyin: lǘ
Tổng quan
Tổng nét: 20Bộ:nhật 日(+16 nét)Hình thái:⿰日盧Nét bút:丨フ一一丨一フノ一フ丨フ一丨一丨フ丨丨一Thương Hiệt: AYPT (日卜心廿)Unicode:U+66E5Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𣆐Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lǘ |
|---|---|
| Quảng Đông | lou4 |
| Phản thiết | 力魚切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm lư
- Bảng Tra Chữ Nôm lơ lơ mơ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 曥lǘ 1.日色。 2.日照。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】力魚切,音驢。【篇海】日色。又日照也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣆐 · 𣆐