曧
Pinyin: róng
Tổng quan
Tổng nét: 20Bộ:nhật 日(+16 nét)Hình thái:⿱日融Nét bút:丨フ一一一丨フ一丨フ丶ノ一丨丨フ一丨一丶Thương Hiệt: XAMBI (重日一月戈)Unicode:U+66E7Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:jung4
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | róng |
|---|---|
| Quảng Đông | jung4 |
| Phản thiết | 以中切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 曧róng 1.日正。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【篇海】以中切,音融。日正也。【篇海類編】以中切,音融。日正也。
Tự hình
- Khải thư