曪
Pinyin: luǒ
Tổng quan
Tổng nét: 23Bộ:nhật 日(+19 nét)Hình thái:⿰日羅Nét bút:丨フ一一丨フ丨丨一フフ丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一Thương Hiệt: AWLG (日田中土)Unicode:U+66EAĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:라 𦣇𣩿𡤢欏Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | luǒ |
|---|---|
| Quảng Đông | lo2 |
| Hàn Quốc | 라 |
| Hán ngữ Trung cổ | lax |
| Phản thiết | 朗可切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 哿 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 曪luǒ 1.日色光明。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】朗可切,音𥗴。𣋟曪,日無光。○按《字彙》附十八畫,非。今改正。
Tự hình
- Khải thư