曮
Pinyin: yǎn
Tổng quan
Tổng nét: 23Bộ:nhật 日(+19 nét)Hình thái:⿰日嚴Nét bút:丨フ一一丨フ一丨フ一一ノフ一丨丨一一一ノ一ノ丶Thương Hiệt: ARRK (日口口大)Unicode:U+66EEĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ガン (gan),ゴン (gon),ゲン (gen)Âm Hàn:엄 𰖈Không hiện chữ? 欕孍𫀤䶫㘙𩽴𨰫𧴣𧟓𥍓𤫠𤅙𢺘𢥴𠘥麣釅讝礹玁巗壧儼Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | jim5 |
| Nhật Bản | GAN |
| Hàn Quốc | 엄 |
| Hán ngữ Trung cổ | ngiamx |
| Phản thiết | 五犯切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 儼 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 曮yǎn 1.见"曮晲"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】五犯切,音儼。【玉篇】日行。【類篇】日躔謂之曮。【淮南子·要略】所以使人不妄沒於勢利,不誘惑於事態,有符曮晲。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰖈