曱
Pinyin: yuē
Tổng quan
曱yuē 1.拿东西。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yuē |
|---|---|
| Quảng Đông | caat6 |
| Nhật Bản | OU |
| Chú âm | ㄩㄝˉ |
| Phản thiết | 烏謔切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 曱yuē 1.拿东西。
Eng
- CC-CEDICT used in 曱甴[yue1 zha2]
Nguồn gốc
overlaid
Khang Hy
【字彙補】烏謔切,音押。【字學指南】取物也。與甲字不同。
Tự hình
- Khải thư