曺
tào
Hán Việt: tào · Pinyin: cáo
Tổng quan
hư 曹.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cáo |
|---|---|
| Hán Việt | tào |
| Quảng Đông | cou4 |
| Nhật Bản | SOU |
| Hàn Quốc | 조 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Tục dùng như chữ {tào} [曹].;
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 曺cáo ⒈古同曹”。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 曹