朌
Tổng quan
Đầu to quá khổ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | baan1 |
|---|---|
| Nhật Bản | WAKERU |
| Hàn Quốc | 반 |
| Hán ngữ Trung cổ | byon |
| Baxter-Sagart | pˤ<r>ə[n] |
| Hán ngữ Thượng cổ | pˤ<r>ə[n] |
| Phản thiết | 逋還切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】逋還切,音班。頒通作朌。【儀禮·聘禮】朌肉及廋車。【註】朌,猶賦也。【禮·王制】名山大澤不以朌。【註】朌,讀爲班。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 頒