朚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fong1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mang |
| Phản thiết | 莫郞切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】呼光切,音荒。【說文】作𦟁,翌也。从朙亡聲。 又【廣韻】莫郞切【集韻】謨郞切,𠀤音茫。【博雅】遽也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𦟁