朜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tan1 |
|---|---|
| Nhật Bản | TSUKINOHIKARI |
| Phản thiết | 他昆切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】他昆切,音燉。㬿或省作朜。月光也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | tan1 |
|---|---|
| Nhật Bản | TSUKINOHIKARI |
| Phản thiết | 他昆切 |
| Thanh mẫu | 透 |
left-right
【集韻】他昆切,音燉。㬿或省作朜。月光也。