朞
ki
Hán Việt: ki
Tổng quan
biến thể của 期[qi1] thời kỳ chu kỳ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | ki |
|---|---|
| Quảng Đông | gei1 |
| Nhật Bản | TOKI |
| Hàn Quốc | 기 |
| Chú âm | ㄑㄧˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | ki |
| Phản thiết | 居之切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 之 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Suốt một năm cữ.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「期」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 期[qi1]|period|cycle
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
〔古文〕:𣍡、𥟝、𣇳【廣韻】【集韻】𠀤居之切,音姬。稘,或作朞。復其時也。【書·堯典】朞三百有六旬有六日。【傳】四時曰朞。【疏】匝時而朞,朞卽匝也。【集韻】亦作期。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 稘 · 期 · 期 · 稘