朠
Tổng quan
màu của mặt trăng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jing1 |
|---|---|
| Nhật Bản | EI |
| Hàn Quốc | 영 |
| Chú âm | ㄧㄥˉ |
| Phản thiết | 於京切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (archaic) moonlight
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】於京切,音英。月色也。
Tự hình
- Khải thư