朷
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dou1 |
|---|---|
| Nhật Bản | TOU |
| Hán ngữ Trung cổ | muk |
| Phản thiết | 田聊切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤都勞切,音刀。木心也。【玉篇】木名。 又【集韻】田聊切,音迢。枝落也。 又【廣韻】【類篇】𠀤莫卜切,音木。【廣韻】朷桑。【類篇】治桑刀。
Tự hình
- Khải thư