杁
Pinyin: rù
Tổng quan
Tổng nét: 6Bộ:mộc 木(+2 nét)Hình thái:⿰木入Nét bút:一丨ノ丶ノ丶Thương Hiệt: XDO (重木人)Unicode:U+6741Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (kunyomi):いり (iri)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | rù |
|---|---|
| Quảng Đông | jan4 |
| Nhật Bản | EBURI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 杁rù 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư