杄
Pinyin: líng
Tổng quan
Tổng nét: 7Bộ:mộc 木(+3 nét)Hình thái:⿰木千Nét bút:一丨ノ丶ノ一丨Thương Hiệt: DHJ (木竹十)Unicode:U+6744Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 桾櫏Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | líng |
|---|---|
| Quảng Đông | cin1 |
| Hán ngữ Trung cổ | chen |
| Phản thiết | 親然切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 先 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: then Xuất hiện 5 lần trong Truyện Kiều 1871
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: then Xuất hiện 5 lần trong Truyện Kiều 1902
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 杄líng 1.见"杄胧"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】親然切,音遷。或作𣘝、櫏。桾櫏木也。
Tự hình
- Khải thư