Tổng quan

杒利 · 杒刻 · 杒削 · 杒剥 · 杒取 · 杒损 · 杒盗 · 杒耗

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjan6
Hán ngữ Trung cổnjinh
Phản thiết而振切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】而震切【集韻】【韻會】而振切,𠀤音刃。【說文】桎杒也。【玉篇】木名。或作梕。 又【集韻】【類篇】𠀤人之切,音而。小車楘。

Thuyết Văn

桎杒也。 從木。刃聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

未詳何木。 而震切。十二部。

【杒】 (nhấn) Nghĩa: chất (1) nhấn vậy

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 梕 · 梕