杔
Pinyin: míng
Tổng quan
Tổng nét: 7Bộ:mộc 木(+3 nét)Hình thái:⿰木乇Nét bút:一丨ノ丶ノ一フThương Hiệt: DHP (木竹心)Unicode:U+6754Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):タク (taku),チャク (chaku)Âm Nhật (kunyomi):うつぎ (utsugi),さけこし (sakekoshi) 𦘴Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | míng |
|---|---|
| Quảng Đông | tok3 |
| Nhật Bản | UTSUGI |
| Hán ngữ Trung cổ | trak |
| Phản thiết | 陟格切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 杔míng ⒈古同明”,缵神~之洪族。”
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】【韻會】𠀤闥各切,音託。杔櫨,木名。 又【集韻】陟格切,音磔。杔櫨,𥂖酒具。一曰柱上枅。 又【玉篇】丁格切。義同。
Tự hình
- Khải thư