gōng

Pinyin: gōng

Tổng quan

Tổng nét: 7Bộ:mộc 木(+3 nét)Hình thái:⿰木弓Nét bút:一丨ノ丶フ一フThương Hiệt: DN (木弓)Unicode:U+675BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyingōng
Quảng Đônggung1
Phản thiết居雄切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杛gōng 1.木名。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【類篇】𠀤居雄切,音弓。木名。

Tự hình

  • Khải thư