杢
Pinyin: jiàng
Tổng quan
Tổng nét: 7Bộ:mộc 木(+3 nét)Hình thái:⿱木工Nét bút:一丨ノ丶一丨一Thương Hiệt: DM (木一)Unicode:U+6762Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp woodworker Âm Nhật (kunyomi):もく (moku)Âm Hàn:목Âm Quảng Đông:gong3
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiàng |
|---|---|
| Quảng Đông | gong3 |
| Nhật Bản | MOKU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 杢jiàng 1.日本和字。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn