lao

Pinyin: lao

Tổng quan

Tổng nét: 7Bộ:mộc 木(+3 nét)Hình thái:⿰木山Nét bút:一丨ノ丶丨フ丨Thương Hiệt: XDU (重木山)Unicode:U+6763Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp timber forest; timber, lumber; woodcutter

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlao
Quảng Đôngmin4
Nhật BảnSOMA

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杣lao ⒈义未详。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư