wàn

Pinyin: wàn

Tổng quan

Tổng nét: 7Bộ:mộc 木(+3 nét)Hình thái:⿰木万Nét bút:一丨ノ丶一フノThương Hiệt: DMS (木一尸)Unicode:U+6764Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp type of oak; stable Âm Nhật (kunyomi):とち (tochi)Âm Hàn:료 𣜜Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwàn
Quảng Đôngmaan6
Nhật BảnTOCHI

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杤wàn 1.日本和字。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư