杦
Pinyin: jiǔ
Tổng quan
Tổng nét: 7Bộ:mộc 木(+3 nét)Hình thái:⿰木久Nét bút:一丨ノ丶ノフ丶Thương Hiệt: XDNO (重木弓人)Unicode:U+6766Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (kunyomi):すぎ (sugi)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | gau2 |
| Nhật Bản | SUGI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 杦jiǔ 1.日本和字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn