杴
Pinyin: xiān
Tổng quan
cái xẻng biến thể của 鍁 锨[xian1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiān |
|---|---|
| Quảng Đông | him1 |
| Mân Nam | hiam1 |
| Nhật Bản | SUKI |
| Chú âm | ㄑㄧㄢˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | hiam |
| Phản thiết | 虛嚴切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 嚴 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 一種農具。似鍬,前端方闊。有鐵杴,用於耕土;木杴,用於拌散肥料或鏟取穀物。明.徐光啟《農政全書.卷二一.農器.圖譜一》:「杴,臿屬。但其首方闊,柄無短拐,此與鍬臿異也。鍛鐵為首,謂之鐵杴,惟宜土工。剡木為首,謂之木杴,可㩍穀物。又有鐵刃木杴,裁割田間塍埂。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 杴xiān 1.农具名。似锹,而铲较方阔,柄端无短拐。有铁杴﹑木杴等。用于挖土﹑筑畦及播撒肥料﹑抛扬谷物等。
Eng
- CC-CEDICT shovel|variant of 鍁|锨[xian1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
〔古文〕:𣞘【廣韻】【集韻】𠀤虛嚴切,音薟。【玉篇】鍬屬。【溪蠻藂笑】骨浪猺狫有舞杴,以長柄木杴跳舞,亦有音節。 又【方言】靑、齊呼意所好爲杴。 又【本草】稀蘞草,一名火杴。 又【集韻】丘廉切,音謙。泄水器。
Tự hình
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư
Dị thể: 㸝 · 𣞘 · 檶 · 锨